Giỏ hàng

XẾP HẠNG ĐỜI SỐNG TỈNH BANG NOVA SCOTIA, NEWS BRUNWICK VÀ ONTARIO

1. ONTARIO

  • Giáo dục: Hạng 2
  • Chăm sóc sức khoẻ: Hạng 2
  • Việc làm: Hạng 9
  • Giao thông: Hạng 1

Tỉnh bang Ontario là nơi có cả 2 thủ đô Toronto và Ottawa, là trung tâm kinh tế hàng đầu Canada

Thông tin đáng chú ý

  • Dân số: 13,4 triệu người (đông dân nhất Canada)
  • Diện tích: 1.076.395 km2 (lớn thứ 4)
  • Thủ đô: Toronto
  • Thành phố/thắng cảnh chính: Toronto, Ottawa, Windsor, Thác Niagara
  • Ngành công nghiệp: sản xuất, dịch vụ, du lịch
  • GDP bình quân đầu người: $ 55.322 USD
  • Ngôn ngữ chính thức: Tiếng Anh

Ontario nằm ở miền trung Canada. Đây là tỉnh đông dân nhất ở Canada với 40% dân số cư trú tại đây. Tỉnh bang này có thủ đô Toronto và cả Ottawa, thủ đô của cả nước Canada. Toronto là thành phố lớn nhất đất nước Canada. Ontario giáp Quebec về phía đông, phía tây giáp Manitoba và phía nam giáp Hoa Kỳ. Tỉnh bang cũng là nơi có thác nước Niagara nổi tiếng, nằm ở biên giới Ontario và Hoa Kỳ. Tỉnh bang hiện là điểm đến lớn nhất của người nhập cư từ nước ngoài.


Nền kinh tế
Ontario là tỉnh sản xuất hàng đầu của Canada với nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào. Liên kết giao thông thuận lợi đến vùng trung tâm nước Mỹ và khu vực Great Lakes trong nước bằng đường thuỷ đã tăng khả năng giao thương và phát triển ngành công nghiệp sản xuất. Ngành công nghiệp ô tô Ontario là lớn nhất ở Canada. Bên cạnh đó, du lịch đóng góp lớn cho nền kinh tế của miền Trung Ontario, đạt mốc cao điểm vào mùa hè. Ontario còn có một ngành công nghiệp nông nghiệp lớn. Gia súc, sữa và ngũ cốc là những sản phẩm phổ biến nhất.

Khí hậu
Khí hậu của Ontario thay đổi phần lớn từ mùa này sang mùa khác. Sự khác biệt giữa vùng phía bắc và nam Ontario rất rõ rệt. Khí hậu Bắc Ontario là một khí hậu khắc nghiệt và bất ổn định, trong khi nam Ontario có khí hậu ôn hòa hơn, với mùa hè nóng và mùa đông lạnh. Hầu hết mọi người (94% dân số) sống ở Nam Ontario, nơi chỉ chiếm 15% diện tích đất liền.

Thành phố / thị trấnNhiệt độ trung bình ° C
Tháng 7
Nhiệt độ trung bình °C
        Tháng Giêng
Thunder Bay24 °C / 11 °C-9 °C / -21 °C
Windsor28 °C / 18 °C-0 °C / -7 °C
Sudbury25 °C / 13 °C-8 °C / -19 °C
Ottawa25 °C / 13 °C-6 °C / -14 °C
Toronto27 °C / 18 °C -1 °C / -7 °C


2. NOVA SCOTIA

  • Giáo dục: Hạng 5
  • Chăm sóc sức khoẻ: Hạng 7
  • Việc làm: Hạng 6
  • Giao thông: Hạng 2

Nova Scotia là bang có thời tiết dễ chịu, phong cảnh đẹp và đang phát triển mạnh mẽ về du lịch, điện ảnh.

Thông tin đáng chú ý

  • Dân số:  935,000
  • Diện tích: 55,000 km2
  • Thủ đô: Halifax
  • Thành phố/thắng cảnh chính: Halifax, Sydney
  • Ngành công nghiệp: Hầm mỏ, Ngư nghiệp
  • GDP bình quân đầu người: $39,025
  • Ngôn ngữ chính thức: Tiếng Anh

Nova Scotia nằm ở bờ biển phía đông nam của Canada. Nova Scotia nằm ở bờ biển phía đông New Brunswick và phía nam Newfoundland. Đây là tỉnh nhỏ thứ 2 về diện tích nhưng lại đông dân nhất ở Atlantic. Thủ đô Halifax là trung tâm kinh tế lớn của khu vực.


Công nghiệp
Nền kinh tế của Nova Scotia thiên về đánh bắt cá và khai thác. Tỉnh bang còn có ngành công nghiệp sản xuất hàng không vũ trụ và quốc phòng. Ngoài ra, Nova Scotia có ngành công nghiệp điện ảnh lớn thứ 4 ở Canada. Nova Scotia tự hào có một nền kinh tế du lịch mạnh mẽ với hơn 200.000 hành khách tàu du lịch ghé qua cảng Halifax mỗi năm.


Khí hậu
Nova Scotia nằm ở khu vực ôn đới và mặc dù tỉnh gần như được bao quanh bởi nước, khí hậu gần với lục địa hơn là hàng hải. Mùa đông lạnh giá và mùa hè ấm áp của Nova Scotia bị ảnh hưởng bởi đại dương. Tỉnh bang được bao quanh bởi bốn khối nước lớn, Vịnh Saint Lawrence ở phía bắc, Vịnh Fundy ở phía tây, Vịnh Maine ở phía tây nam và Đại Tây Dương ở phía đông.

  • Mùa xuân từ 2 °C đến 9 °C
  • Mùa hè từ 16 °C đến 24 °C
  • Mùa thu khoảng 5 °C đến 20 °C
  • Mùa đông khoảng -9 °C đến 0 °C

3. NEWS BRUNWICK

  • Giáo dục: Hạng 8
  • Chăm sóc sức khoẻ: Hạng 6
  • Việc làm: Hạng 8
  • Giao thông: Hạng 5

Phong cảnh thanh bình của tỉnh bang New Brunswick, Canada.

Thông tin đáng chú ý:

  • Dân số:  750,000
  • Diện tích: 73,000 km2
  • Thủ đô: Fredericton
  • Thành phố/thắng cảnh chính: Fredericton, Saint John, Moncton
  • Ngành công nghiệp: Đánh bắt cá, trồng rừng, hầm mỏ
  • GDP bình quân đầu người: $42,606
  • Ngôn ngữ chính thức: Tiếng Anh và tiếng Pháp

New Brunswick là một trong bốn tỉnh Đại Tây Dương ở Canada (còn gọi là The Maritimes). Đây là tỉnh nhỏ thứ ba theo diện tích và được đặt theo tên của gia đình hoàng gia Anh Brunswick-Lüneburg. New Brunswick nằm ở phía đông nam Canada và giáp Quebec và Nova Scotia. Tỉnh bang có một phần đất liền và nhiều hòn đảo.


Công nghiệp
Các khu vực đô thị của New Brunswick có thế mạnh về lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, giáo dục, bán lẻ, tài chính và bảo hiểm. Saint John là nơi phát triển công nghiệp nặng và hải cảng. Fredericton tập trung dịch vụ của chính phủ, các trường đại học và quân đội. Moncton, thành phố song ngữ chính thức lớn nhất ở Canada đã phát triển thành một trung tâm thương mại, bán lẻ, vận chuyển và phân phối với các cơ sở đường sắt và đường hàng không quan trọng.

Nền kinh tế nông thôn nổi tiếng nhất là lâm nghiệp, khai thác, canh tác hỗn hợp và đánh bắt cá.


Khí hậu
Mùa đông New Brunswick có tuyết và lạnh, mùa hè ôn hòa và dễ chịu, và mùa thu với những đêm lạnh xen kẽ và những ngày nắng ấm áp. Nhiệt độ tại Fredericton dao động từ mức cực thấp lịch sử −37 °C đến mức cực cao lịch sử là 37 °C.

Vào tháng 1, nhiệt độ trung bình hàng ngày là −10 °C và vào tháng 7 là 19 °C. Nhiệt độ ôn hòa hơn ở các vùng ven biển phía Nam. Lượng mưa hàng năm bình thường là trên 30inch (800 mm) và lượng tuyết rơi trung bình khoảng 115 inch (2.900 mm); lượng mưa hàng năm (yếu tố trong tuyết) lên tới khoảng 43 inch (1.100 mm).

Đăng Ký Tư Vấn

Với sự chuyên nghiệp và am hiểu của mình, ICA-Global tự tin đồng hành cùng khách hàng và đối tác cùng nhau phát triển bền vững.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN